Sản Phẩm  Thiết bị trình chiếu

Camera hội nghị truyền hình PTZ 4K HaiAudio HAI-809RS

Mã sản phẩm:
Liên hệ ngay
Khuyễn mãi
  • Tư vấn miễn phí giải pháp
  • Hỗ trợ báo giá thiết bị 
  • Vận chuyển toàn quốc
  • Khảo sát tận nơi
Khuyễn mãi
  • Tư vấn miễn phí giải pháp
  • Hỗ trợ báo giá thiết bị 
  • Vận chuyển toàn quốc
  • Khảo sát tận nơi
Thông tin sản phẩm

1. Tính năng:

4K UHD

Sử dụng cảm biến hình ảnh SONY UHD CMOS 1/2.5 inch với 8,51 triệu điểm ảnh, camera cho hình ảnh độ phân giải 4K (3840 × 2160). Đồng thời tương thích ngược với các độ phân giải như 1080P và 720P.

Zoom quang học 12x + Góc nhìn 71°

Camera được trang bị ống kính tele 4K, hỗ trợ zoom quang học 12x, zoom 24x ở độ phân giải 1080P và góc nhìn ngang (FoV) 71°.

Điều khiển từ xa

Hỗ trợ nhiều phương thức điều khiển camera, bao gồm RS232, RS485, mạng (IP) và USB.

Màn hình OLED tích hợp

Camera được trang bị màn hình OLED, hiển thị theo thời gian thực độ phân giải đầu ra HDMI và SDI (SDI không hỗ trợ hiển thị 4K), địa chỉ IP cùng các thông tin khác.

Đầy đủ chức năng USB

Được trang bị giao diện USB Type-B đầy đủ chức năng, tương thích với USB 3.0 và USB 2.0. Hỗ trợ truyền âm thanh, xuất tín hiệu mã hóa và tuân thủ các giao thức UVC v1.1 ~ v1.5.

Tăng cường khả năng ghi hình trong điều kiện ánh sáng yếu

Camera cho hình ảnh rõ nét trong môi trường thiếu sáng nhờ cảm biến CMOS có tỷ lệ tín hiệu trên nhiễu (SNR) 55 dB, kết hợp công nghệ giảm nhiễu 2D và 3D, giúp giảm nhiễu hiệu quả khi ánh sáng yếu.

Đa dạng giao diện kết nối

Hỗ trợ xuất đồng thời 3 luồng video 4K thông qua các giao diện USB, HDMI và mạng (IP).

PoE

Hỗ trợ cấp nguồn, điều khiển và truyền tín hiệu âm thanh/hình ảnh tới camera chỉ với một cáp mạng Ethernet PoE, giúp việc lắp đặt đơn giản và gọn gàng.

2. Thông số kỹ thuật:

2.1. Thông số camera (Camera Spec)

Hệ thống tín hiệu (Signal System) HDMI: 4KP30fps, 4KP25, 1080P30, 1080P25
Cảm biến (Sensor) Cảm biến CMOS 1/2.5 inch, số điểm ảnh hiệu dụng: 8,51 Megapixel
Chế độ quét (Scanning Mode) Quét liên tục (Progressive)
Ống kính (Lens) Zoom quang học 12x, tiêu cự f = 4,4 mm ~ 52,8 mm, khẩu độ F1.8 ~ F2.6
Zoom kỹ thuật số (Digital Zoom) 16x
Độ rọi tối thiểu (Minimum Illumination) 0,5 Lux @ (F1.8, AGC bật)
Tốc độ màn trập (Shutter) 1/30 giây ~ 1/10.000 giây
Cân bằng trắng (White Balance) Tự động, Trong nhà, Ngoài trời, Một chạm (One Push), Thủ công
Bù sáng ngược (Backlight Compensation) Hỗ trợ
Giảm nhiễu số (Digital Noise Reduction) Giảm nhiễu kỹ thuật số 2D & 3D
Tỷ lệ tín hiệu trên nhiễu (SNR) ≥ 55 dB
Góc nhìn ngang (Horizontal FOV) 71° ~ 8,2°
Góc nhìn dọc (Vertical FOV) 42,7° ~ 4,5°
Góc xoay ngang (Pan Angle) ±170°
Góc xoay dọc (Tilt Angle) -30° ~ +30°
Tốc độ xoay ngang (Pan Speed) 2,7° ~ 35,7°/giây
Tốc độ xoay dọc (Tilt Speed) 2,7° ~ 31,5°/giây
Lật hình (Image Flip) Hỗ trợ
Đóng băng hình (Image Freeze) Hỗ trợ
PoE Hỗ trợ
Số vị trí cài đặt sẵn (Preset Position) 255
Độ chính xác vị trí cài đặt (Preset Accuracy) 0,1°

2.2. Thông số mạng (Network Spec)

Chuẩn nén video (Video Compression) H.264 / H.265 / MJPEG
Luồng video (Video Stream) Luồng chính (First Stream), Luồng phụ (Second Stream)
Độ phân giải luồng chính (First Stream Resolution) 3840×2160, 1920×1080, 1280×720, 1024×576, ...
Độ phân giải luồng phụ (Second Stream Resolution) 1920×1080, 1280×720, 1024×576, 720×576, ...
Tốc độ bit video (Video Bit Rate) 32 Kbps ~ 102.400 Kbps
Tốc độ khung hình (Frame Rate) 50 Hz: 1 ~ 25 fps; 60 Hz: 1 ~ 30 fps
Chuẩn nén âm thanh (Audio Compression) AAC
Tốc độ bit âm thanh (Audio Bit Rate) 96 Kbps, 128 Kbps, 256 Kbps
Giao thức mạng (Protocols) TCP/IP, HTTP, RTSP, RTMP, ONVIF, DHCP, Multicast, v.v.
 

2.3. Thông số USB (USB Spec)

Hệ điều hành hỗ trợ (Operating System Supported) Windows 7 (chỉ hỗ trợ các tính năng UVC 1.1), Windows 8 trở lên, macOS X, Linux 2.4.6 trở lên. Android cần tích hợp phiên bản trình điều khiển (driver) hỗ trợ UVC tương ứng.
Định dạng màu / Chuẩn nén (Color System / Compression) YUY2 / H.264 / MJPEG
Định dạng video (Video Format) YUY2: Tối đa 1080P30MJPEG: Tối đa 2160P30 (4K@30fps)H.264 AVC: Tối đa 2160P30 (4K@30fps)H.264 SVC: Tối đa 2160P30 (4K@30fps)
Âm thanh qua USB (USB Audio) Hỗ trợ
Giao thức truyền video USB (USB Video Communication Protocol) UVC 1.1 ~ 1.5
Điều khiển PTZ qua UVC (UVC PTZ Control) Hỗ trợ

2.4. Giao diện kết nối (I/O)

Ngõ ra hình ảnh (HD Output) 1 × HDMI (phiên bản 1.4b);1 × SDI (1080P). Lưu ý: Cổng HDMI không hỗ trợ xuất tín hiệu 4K qua SDI.
Cổng USB (USB Interface) 1 × USB 3.0 Type-B
Cổng mạng (Network Interface) 1 × RJ45 Ethernet 10/100 Mbps tự thích ứng, hỗ trợ PoE
Cổng âm thanh (Audio Interface) 1 × Jack 3,5 mm (Line In/Mic In)
Giao diện điều khiển (Control Interface) 1 × RS485: Cổng Phoenix 2 chân, khoảng cách tối đa 1.200 m, hỗ trợ giao thức VISCA / Pelco-D / Pelco-P.1 × RS232 IN: Mini DIN 8 chân, khoảng cách tối đa 30 m, hỗ trợ giao thức VISCA / Pelco-D / Pelco-P.1 × RS232 OUT: Mini DIN 8 chân, khoảng cách tối đa 30 m, chỉ hỗ trợ giao thức VISCA.
Cổng nguồn (Power Interface) Chuẩn JEITA (DC IN 12V)

2.5. Thông số chung (Generic Spec)

Điện áp đầu vào (Input Voltage) DC 12V / PoE (IEEE 802.3af)
Dòng điện đầu vào (Input Current) 1,0 A
Nhiệt độ hoạt động (Operating Temperature) 0°C ~ 40°C
Nhiệt độ lưu trữ (Storage Temperature) -40°C ~ 60°C
Công suất tiêu thụ (Power Consumption) 12 W
Kích thước (Dimension) 238 mm (Rộng) × 167,2 mm (Sâu) × 149 mm (Cao)
Khối lượng tịnh (Net Weight) 1,4 kg
Sản phẩm cùng loại